tháng mười
Definition
- Proper noun:
- October: The tenth month of the Gregorian calendar, following September and preceding November. It has 31 days.
- The tenth month: In a sequential or lunar context, it refers to the tenth position in a series of months.
Usage Examples
- Proper noun:
- Tôi sẽ đi du lịch vào tháng Mười. (I will travel in October.)
- Tháng Mười ở Hà Nội thời tiết rất mát mẻ. (In October, the weather in Hanoi is very pleasant.)
- Lễ hội thường được tổ chức vào tháng mười âm lịch. (The festival is often held in the tenth lunar month.)
Advanced Usage
- "tháng Mười Cách mạng": Refers specifically to the October Revolution (of 1917 in Russia).
- Tháng Mười Cách mạng là một sự kiện lịch sử quan trọng. (The October Revolution was an important historical event.)
Variants and Related Words
- Tháng Mười Một (n): November, the eleventh month.
- Cuối tháng Mười (n): Late October.
- Giữa tháng Mười (n): Mid-October.
Synonyms
- October: The tenth month of the modern Western calendar.
Related Phrases
- Mùa thu tháng Mười: October autumn.
- Mùa thu tháng Mười ở miền Bắc rất đẹp. (October autumn in the North is very beautiful.)
Proverbs and Idioms
- Tháng mười trông lên, tháng năm trông xuống
- Tháng giêng động dài, tháng hai động tố, tháng ba nồm rộ, tháng tư nam non, tháng sáu nam dòn, tháng bảy mưa bãi, tháng tám mưa giông, tháng chín mưa ròng, tháng mười lụt lớn
- Trâu đẻ tháng mười, người đẻ tháng sáu
- Tháng mười giông nạp, tháng chạp giông ra
- Tháng mười có sấm, cấy trên nấm cũng được ăn
- Tháng chín ăn rươi, tháng mười ăn ruốc